66
RM
A. Ömür
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdülkadir Ömür
RM
66
CAM
66
CM
64
166cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
58
62
63
63
61
63
55
63
63
49
48
56
56
57
57
49
Tốc độ
69
Sút
56
Chuyền bóng
62
Rê bóng
68
Phòng thủ
47
Thể chất
49
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
55
Lực sút
58
Sút xa
61
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
48
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
63
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
65
Khéo léo
81
Thăng bằng
81
Phản ứng
58
Kèm người
47
Lấy bóng
48
Cắt bóng
53
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
40
Thể lực
66
Quyết đoán
49
Nhảy
55
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fraport TAV Antalyaspor
|
|
| 2025~2025 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2024~ |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
Hull City
|
|
| 2016~ |
Trabzonspor
|
|
| 2016~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2024 |
Trabzonspor
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández