66
CB
Á. Lang
5
14
46
42
42
42
45
41
56
43
43
63
63
57
57
55
55
63
Tốc độ
52
Sút
37
Chuyền bóng
40
Rê bóng
41
Phòng thủ
63
Thể chất
68
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
35
Lực sút
42
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
26
Penalty
49
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
23
Tạt bóng
43
Chuyền dài
42
Đá phạt
44
Sút xoáy
24
Rê bóng
28
Giữ bóng
54
Khéo léo
53
Thăng bằng
59
Phản ứng
56
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
73
Thể lực
62
Quyết đoán
62
Nhảy
72
Bình tĩnh
56
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ | 오모니아 니코시아 | |
| 2018~2018 |
AS Nancy
|
|
| 2018~2019 | CFR 클루지 | |
| 2016~2018 |
Dijon FCO
|
|
| 2015~2016 | 페헤바르 FC | |
| 2012~2015 | 기요리 ETO | |
| 2010~2012 | FC 베스프림 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé