65
CM
Á. Nagy
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ádám Nagy
CM
65
CDM
65
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
54
57
59
59
62
60
62
60
60
58
58
61
61
62
62
58
Tốc độ
58
Sút
47
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
60
Thể chất
56
Tốc độ
57
Tăng tốc
61
Dứt điểm
42
Lực sút
51
Sút xa
51
Chọn vị trí
56
Vô lê
60
Penalty
51
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
63
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
63
Giữ bóng
63
Khéo léo
73
Thăng bằng
73
Phản ứng
63
Kèm người
61
Lấy bóng
62
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
48
Thể lực
73
Quyết đoán
57
Nhảy
54
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Spezia
|
|
| 2024~2024 |
Spezia
|
|
| 2021~ |
Pisa SC
|
|
| 2021~2024 |
Pisa SC
|
|
| 2019~2021 |
Bristol city
|
|
| 2016~2019 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2014~2016 |
Ferencvarosi TC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández