70
RB
Adnan Vidual
6
13
57
59
61
61
61
60
64
63
63
64
64
67
67
67
67
64
Tốc độ
73
Sút
45
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
41
Lực sút
50
Sút xa
48
Chọn vị trí
58
Vô lê
43
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
69
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
65
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
63
Thể lực
72
Quyết đoán
55
Nhảy
50
Bình tĩnh
59
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé