67
LB
Adrià Pedrosa
6
15
60
63
65
65
62
63
62
66
66
60
60
64
64
65
65
60
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
68
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
51
Chọn vị trí
62
Vô lê
51
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
35
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
65
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
55
Thể lực
76
Quyết đoán
69
Nhảy
67
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2019 | RCD 에스파뇰 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia