72
LWB
Adryan Zonta
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adryan Zonta
LWB
72
LB
71
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
63
65
67
67
65
65
66
68
68
64
63
68
68
69
69
64
Tốc độ
81
Sút
57
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
63
Thể chất
67
Tốc độ
82
Tăng tốc
81
Dứt điểm
52
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
72
Chuyền dài
63
Đá phạt
58
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
64
Khéo léo
72
Thăng bằng
69
Phản ứng
72
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
61
Nhảy
66
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé