72
GK
A. Rossi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Agustín Rossi
GK
72
195cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
69
28
28
26
26
30
29
30
28
28
28
28
26
26
27
27
28
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
71
Tốc độ
36
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
38
Tăng tốc
34
Dứt điểm
12
Lực sút
48
Sút xa
16
Chọn vị trí
14
Vô lê
15
Penalty
20
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
15
Chuyền dài
29
Đá phạt
18
Sút xoáy
25
Rê bóng
18
Giữ bóng
23
Khéo léo
31
Thăng bằng
32
Phản ứng
70
Kèm người
24
Lấy bóng
18
Cắt bóng
22
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
67
Thể lực
31
Quyết đoán
21
Nhảy
55
Bình tĩnh
47
TM đổ người
71
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
64
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé