67
ST
A. Hassan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahmed Hassan
ST
67
191cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
61
57
57
55
60
46
56
56
43
43
40
40
42
42
43
Tốc độ
47
Sút
65
Chuyền bóng
50
Rê bóng
60
Phòng thủ
28
Thể chất
68
Tốc độ
47
Tăng tốc
48
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
57
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
30
Chuyền dài
47
Đá phạt
39
Sút xoáy
51
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
63
Thăng bằng
43
Phản ứng
62
Kèm người
20
Lấy bóng
20
Cắt bóng
34
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
75
Thể lực
58
Quyết đoán
68
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2025~2025 |
Havre AC
|
|
| 2024~2024 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2021~2022 |
Ittifak Holding Konyaspor
|
|
| 2020~2020 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~2020 |
SC Braga
|
|
| 2018~2019 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2018 |
SC Braga
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández