71
LM
A. Afif
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Akram Afif
LM
71
CAM
70
ST
67
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
64
67
68
68
61
67
47
68
68
37
37
48
48
51
51
37
Tốc độ
77
Sút
66
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
48
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
70
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
69
Vô lê
63
Penalty
67
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
58
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
24
Lấy bóng
32
Cắt bóng
24
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
45
Thể lực
65
Quyết đoán
32
Nhảy
57
Bình tĩnh
69
TM đổ người
6
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2017~2018 |
cucumber pen
|
|
| 2016~2016 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2017 |
Real Sporting Gijon
|
|
| 2014~2016 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé