71
CDM
A. Varela
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alan Varela
CDM
71
CM
69
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
63
63
63
66
64
68
64
64
65
66
66
66
66
66
65
Tốc độ
61
Sút
57
Chuyền bóng
65
Rê bóng
64
Phòng thủ
65
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
63
Dứt điểm
53
Lực sút
69
Sút xa
57
Chọn vị trí
62
Vô lê
56
Penalty
55
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
58
Chuyền dài
65
Đá phạt
47
Sút xoáy
69
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
63
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
65
Thể lực
74
Quyết đoán
74
Nhảy
64
Bình tĩnh
71
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2023 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández