66
LB
Alberto Moreno
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alberto Moreno
LB
66
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
62
64
64
64
64
64
63
64
64
61
61
63
63
64
64
61
Tốc độ
65
Sút
61
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
60
Thể chất
57
Tốc độ
66
Tăng tốc
65
Dứt điểm
57
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
68
Vô lê
44
Penalty
48
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
65
Chuyền dài
60
Đá phạt
48
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
66
Kèm người
58
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
48
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
59
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2019~ |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2019 |
Liverpool
|
|
| 2012~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 | 세비야 아틀레티코 | |
| 2011~2014 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández