66
CM
Álex Fernández
5
17
57
59
59
59
63
61
61
59
59
57
58
58
58
59
59
57
Tốc độ
40
Sút
58
Chuyền bóng
65
Rê bóng
59
Phòng thủ
58
Thể chất
55
Tốc độ
32
Tăng tốc
50
Dứt điểm
58
Lực sút
58
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
40
Penalty
73
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
66
Sút xoáy
70
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
67
Thăng bằng
63
Phản ứng
65
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
57
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
52
Thể lực
64
Quyết đoán
56
Nhảy
54
Bình tĩnh
66
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Cadiz CF
|
|
| 2016~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2017 |
Elche CF
|
|
| 2015~2015 | NK 리예카 | |
| 2015~2016 |
reading
|
|
| 2013~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé