68
GK
A. Meier
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Meier
GK
68
195cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
65
24
23
21
21
23
23
22
22
22
22
22
19
19
20
20
22
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
67
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
40
Tăng tốc
34
Dứt điểm
7
Lực sút
52
Sút xa
8
Chọn vị trí
6
Vô lê
5
Penalty
10
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
11
Chuyền dài
25
Đá phạt
8
Sút xoáy
10
Rê bóng
15
Giữ bóng
16
Khéo léo
19
Thăng bằng
25
Phản ứng
65
Kèm người
17
Lấy bóng
8
Cắt bóng
7
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
70
Thể lực
16
Quyết đoán
19
Nhảy
60
Bình tĩnh
32
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
70
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~2022 |
SSV Jan Regensburg
|
|
| 2018~2018 |
|
|
| 2017~2019 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2012~2012 |
Hamburg SV
|
|
| 2012~2016 |
TSV Havelse
|
|
| 2009~2012 | 함부르크 SV II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández