69
CAM
A. Maxim
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandru Maxim
CAM 69 CM 66 LM 69
|
|
08.07.1990
177cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
4
5
Level
14
61
65
66
66
63
66
50
66
66
39
39
48
48
52
52
39
Tốc độ
60
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
30
Thể chất
52
Tốc độ
56
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
66
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
67
Đá phạt
65
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
63
Kèm người
24
Lấy bóng
30
Cắt bóng
38
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
51
Thể lực
64
Quyết đoán
42
Nhảy
51
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Sút xa ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Alexandru Maxim mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ Gaziantep FK
2023~2023 Besiktas JK
2020~2020 Gaziantep FK
2020~2023 Gaziantep FK
2017~2020 1. FSV Mainz 05
2013~2017 VfB Stuttgart
2011~2013 판두리 트르구지우
2010~2011 CF 바달로나 B
2007~2010 RCD 에스파뇰 B
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.5%
7 0.46%
8 0.46%
9 0.45%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.45%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.38%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17
na
0.32%
18
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20 0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player