69
ST
A. Morelos
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfredo Morelos
ST
69
177cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
66
65
63
63
60
64
52
63
63
49
49
48
48
49
49
49
Tốc độ
65
Sút
65
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
37
Thể chất
71
Tốc độ
66
Tăng tốc
64
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
58
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
49
Chuyền dài
59
Đá phạt
46
Sút xoáy
57
Rê bóng
64
Giữ bóng
66
Khéo léo
51
Thăng bằng
75
Phản ứng
61
Kèm người
37
Lấy bóng
38
Cắt bóng
29
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
73
Thể lực
64
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 | 산토스 | |
| 2017~2017 |
HJK Helsinki
|
|
| 2017~2023 |
Rangers
|
|
| 2016~2016 |
HJK Helsinki
|
|
| 2013~2015 | 인디펜디엔테 메데인 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández