71
GK
A. Talavera
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alfredo Talavera
GK
71
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
68
26
26
25
25
27
27
28
27
27
28
27
25
25
26
26
28
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
71
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
51
Tăng tốc
51
Dứt điểm
11
Lực sút
45
Sút xa
11
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
39
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
13
Chuyền dài
31
Đá phạt
12
Sút xoáy
13
Rê bóng
8
Giữ bóng
18
Khéo léo
50
Thăng bằng
41
Phản ứng
62
Kèm người
23
Lấy bóng
11
Cắt bóng
21
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
72
Thể lực
32
Quyết đoán
33
Nhảy
68
Bình tĩnh
53
TM đổ người
69
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
60
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé