65
CB
A. Al Bulayhi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ali Al Bulayhi
CB
65
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
45
40
38
38
45
39
56
40
40
62
62
53
53
51
51
62
Tốc độ
35
Sút
36
Chuyền bóng
37
Rê bóng
36
Phòng thủ
60
Thể chất
71
Tốc độ
40
Tăng tốc
30
Dứt điểm
43
Lực sút
38
Sút xa
22
Chọn vị trí
41
Vô lê
32
Penalty
35
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
26
Tạt bóng
26
Chuyền dài
37
Đá phạt
20
Sút xoáy
26
Rê bóng
30
Giữ bóng
44
Khéo léo
30
Thăng bằng
44
Phản ứng
58
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
73
Thể lực
68
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
49
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~2017 |
Al Fateh
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé