64
RM
A. Gholizadeh
5
14
57
60
61
61
59
61
52
61
61
45
45
50
50
53
53
45
Tốc độ
62
Sút
59
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
40
Thể chất
57
Tốc độ
61
Tăng tốc
65
Dứt điểm
60
Lực sút
61
Sút xa
61
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
57
Sút xoáy
63
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
57
Kèm người
41
Lấy bóng
47
Cắt bóng
37
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
55
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
51
Bình tĩnh
61
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Caen
|
|
| 2023~2023 |
Kasimpasa SK
|
|
| 2018~ |
Charleroi
|
|
| 2018~2023 |
Charleroi
|
|
| 2013~2018 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández