64
CAM
A. Younes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Amin Younes
CAM
64
LM
62
ST
58
170cm
|
71kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
16
55
59
60
60
56
61
46
59
59
38
37
43
43
46
46
38
Tốc độ
57
Sút
56
Chuyền bóng
58
Rê bóng
65
Phòng thủ
29
Thể chất
48
Tốc độ
52
Tăng tốc
65
Dứt điểm
58
Lực sút
58
Sút xa
50
Chọn vị trí
60
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
55
Chuyền dài
54
Đá phạt
52
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
59
Kèm người
30
Lấy bóng
32
Cắt bóng
33
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
46
Thể lực
48
Quyết đoán
57
Nhảy
44
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2023~2023 |
Ettifaq FC
|
|
| 2022~ |
FC Utrecht
|
|
| 2022~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2020 |
Neapolitan
|
|
| 2018~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2015~2018 |
Ajax
|
|
| 2014~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2012~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2011~2013 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández