70
LM
Barrenetxea
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Barrenetxea
LM
70
LW
70
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
64
66
67
67
60
66
47
67
67
39
39
45
45
49
49
39
Tốc độ
72
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
68
Phòng thủ
25
Thể chất
59
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
59
Chọn vị trí
67
Vô lê
58
Penalty
52
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
58
Đá phạt
38
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
67
Kèm người
29
Lấy bóng
20
Cắt bóng
24
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
58
Thể lực
65
Quyết đoán
55
Nhảy
65
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2019 |
Real Sociedad B
|
|
| 2018~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2019 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé