69
CDM
Ander Guevara
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ander Guevara
CDM
69
CM
68
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
56
59
58
58
65
62
66
59
59
61
62
60
60
61
61
61
Tốc độ
35
Sút
55
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
64
Thể chất
60
Tốc độ
29
Tăng tốc
44
Dứt điểm
61
Lực sút
46
Sút xa
60
Chọn vị trí
58
Vô lê
39
Penalty
45
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
53
Chuyền dài
67
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
57
Thăng bằng
61
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
57
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
52
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2023 |
Real Sociedad
|
|
| 2016~2019 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández