70
RW
A. Dreyer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anders Dreyer
RW 70 LW 70
|
|
02.05.1998
174cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
5
3
Level
13
64
67
67
67
63
67
52
67
67
44
44
51
51
54
54
44
Tốc độ
68
Sút
68
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
36
Thể chất
57
Tốc độ
64
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
60
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
63
Kèm người
37
Lấy bóng
36
Cắt bóng
31
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
53
Thể lực
71
Quyết đoán
50
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Sút xoáy
Sút má ngoài
Sút xa ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Anders Dreyer mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~
2023~2025 Anderlecht
2022~2022 FC Mitwilan
2022~2023 FC Mitwilan
2021~2022 루빈 카잔
2020~2021 FC Mitwilan
2019~2019 ST. Mirren
2019~2020 SC Heyrenbane
2018~2018 Brighton Hove Albion
2016~2018 에스비에르 fB
2015~2015 에스비에르 fB
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.76%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.55%
4
Nguyễn Công Phượng
0.53%
5
Nguyễn Quang Hải
0.53%
6 0.5%
7 0.46%
8
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
9 0.44%
10 0.41%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.39%
13
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.37%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.35%
15
na
0.34%
16 0.33%
17
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.32%
18
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.32%
19
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%
20
Patrick Vieira
P. Vieira
CM 111
27
0.3%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player