65
ST
A. Šporar
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andraž Šporar
ST
65
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
62
61
61
54
60
38
60
60
33
33
38
38
41
41
33
Tốc độ
62
Sút
63
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
16
Thể chất
58
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
63
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
56
Chuyền dài
49
Đá phạt
43
Sút xoáy
55
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
57
Thăng bằng
58
Phản ứng
61
Kèm người
13
Lấy bóng
9
Cắt bóng
9
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
66
Thể lực
61
Quyết đoán
35
Nhảy
68
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2025~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2022~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2022~2025 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2021~2021 |
SC Braga
|
|
| 2021~2022 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2021 |
Sporting CP
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2017~2018 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2016~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2016 | NK 올림피야 류블랴나 | |
| 2011~2012 | IB 1975 류블랴나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández