68
GK
A. Blake
5
65
26
25
23
23
26
26
25
25
25
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
65
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
68
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
43
Tăng tốc
38
Dứt điểm
11
Lực sút
47
Sút xa
9
Chọn vị trí
10
Vô lê
9
Penalty
16
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
10
Chuyền dài
29
Đá phạt
10
Sút xoáy
21
Rê bóng
9
Giữ bóng
24
Khéo léo
42
Thăng bằng
37
Phản ứng
63
Kèm người
12
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
60
Thể lực
36
Quyết đoán
24
Nhảy
60
Bình tĩnh
55
TM đổ người
65
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
63
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Philadelphia Union
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández