70
CAM
A. Gomes
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Angel Gomes
CAM
70
CM
70
CDM
68
166cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
62
65
65
65
67
67
65
65
65
62
63
63
63
64
64
62
Tốc độ
60
Sút
61
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
56
Tăng tốc
67
Dứt điểm
62
Lực sút
62
Sút xa
61
Chọn vị trí
63
Vô lê
57
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
65
Kèm người
62
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
56
Thể lực
64
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
LOSC reel
|
|
| 2021~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2020 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2021 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2020 |
Manchester United
|
|
| 2016~2020 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández