66
CB
A. Jung
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Jung
CB
66
LB
64
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
56
55
55
55
57
55
61
56
56
63
63
61
61
61
61
63
Tốc độ
55
Sút
54
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
48
Dứt điểm
50
Lực sút
64
Sút xa
58
Chọn vị trí
47
Vô lê
55
Penalty
44
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
59
Chuyền dài
58
Đá phạt
60
Sút xoáy
58
Rê bóng
56
Giữ bóng
60
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
58
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~ |
Werder Bremen
|
|
| 2021~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2018~2021 |
Bronby IF
|
|
| 2017~2017 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2016~2017 |
FC Ingolstadt 04
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2016 |
RB Leipzig
|
|
| 2013~2018 |
RB Leipzig
|
|
| 2012~2013 | FSV 프랑크푸르트 | |
| 2010~2010 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2010~2012 | 아인트라흐트 프랑크푸르트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé