67
LM
A. Nwakaeme
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Nwakaeme
LM
67
ST
68
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
65
65
65
65
61
65
50
64
64
46
46
48
48
51
51
46
Tốc độ
63
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
67
Phòng thủ
34
Thể chất
68
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
61
Penalty
62
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
24
Lấy bóng
47
Cắt bóng
20
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
80
Thể lực
64
Quyết đoán
45
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~ |
less than alpha
|
|
| 2022~2024 |
less than alpha
|
|
| 2018~ |
Trabzonspor
|
|
| 2018~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2018 | 하포엘 브엘세바 | |
| 2013~2013 | FC 유니버시타테 클루지 | |
| 2013~2015 | 하포엘 라아나나 | |
| 2012~2012 | SC FC 페트롤울 플로이에슈티 | |
| 2012~2013 | 페트로룰 플로이에스티 | |
| 2011~2012 | FC 유니버시타테 클루지 | |
| 2010~2010 | 미등록 구단 | |
| 2010~2013 | CFR 클루지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé