71
CB
Antônio Chiamuloira
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Chiamuloira
CB
71
LB
66
182cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
48
47
48
48
54
48
64
50
50
68
69
63
63
61
61
68
Tốc độ
60
Sút
42
Chuyền bóng
53
Rê bóng
46
Phòng thủ
69
Thể chất
66
Tốc độ
61
Tăng tốc
59
Dứt điểm
45
Lực sút
38
Sút xa
45
Chọn vị trí
21
Vô lê
39
Penalty
58
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
48
Chuyền dài
64
Đá phạt
44
Sút xoáy
48
Rê bóng
39
Giữ bóng
55
Khéo léo
43
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
65
Thể lực
56
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández