69
CB
Aridane
5
15
45
43
42
42
50
44
61
44
44
66
66
59
59
57
57
66
Tốc độ
38
Sút
32
Chuyền bóng
47
Rê bóng
45
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Tốc độ
45
Tăng tốc
30
Dứt điểm
23
Lực sút
58
Sút xa
27
Chọn vị trí
31
Vô lê
35
Penalty
27
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
40
Chuyền dài
47
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
35
Giữ bóng
58
Khéo léo
57
Thăng bằng
42
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
78
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2023~2025 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~ |
Osasuna
|
|
| 2017~2023 |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
Cadiz CF
|
|
| 2015~2015 | UE 올라트 | |
| 2015~2016 |
Cadiz CF
|
|
| 2012~2012 | CD 코르랄리호 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2009~2009 |
Real Valladolid
|
|
| 2008~2010 | 레알 바야돌리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé