66
CB
A. Bella Kotchap
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armel Bella-Kotchap
CB
66
190cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
42
41
41
41
49
43
59
44
44
63
63
58
58
55
55
63
Tốc độ
63
Sút
21
Chuyền bóng
44
Rê bóng
43
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
69
Tăng tốc
56
Dứt điểm
17
Lực sút
35
Sút xa
17
Chọn vị trí
25
Vô lê
21
Penalty
29
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
27
Chuyền dài
56
Đá phạt
19
Sút xoáy
19
Rê bóng
34
Giữ bóng
53
Khéo léo
48
Thăng bằng
54
Phản ứng
62
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
77
Thể lực
52
Quyết đoán
58
Nhảy
67
Bình tĩnh
50
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2024 | 용 PSV | |
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
PSV
|
|
| 2023~2024 |
PSV
|
|
| 2022~ |
southampton
|
|
| 2022~2023 |
southampton
|
|
| 2019~2022 |
VfL Bochum
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé