70
RB
Arnau Martínez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnau Martínez
RB
70
RM
68
CB
68
182cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
62
64
64
65
63
66
65
65
65
65
67
67
68
68
65
Tốc độ
69
Sút
47
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
62
Tốc độ
66
Tăng tốc
73
Dứt điểm
48
Lực sút
52
Sút xa
44
Chọn vị trí
55
Vô lê
35
Penalty
44
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
62
Đá phạt
35
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
65
Thăng bằng
58
Phản ứng
70
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
58
Thể lực
71
Quyết đoán
59
Nhảy
73
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 | 지로나 FC B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández