64
CM
A. Traustason
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arnór Ingvi Traustason
CM
64
CAM
64
CDM
61
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
61
62
62
61
61
58
62
62
54
54
58
58
60
60
54
Tốc độ
69
Sút
60
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
51
Thể chất
66
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
50
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
61
Chuyền dài
58
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
60
Giữ bóng
63
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
61
Kèm người
53
Lấy bóng
51
Cắt bóng
56
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
62
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
61
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
IFK Norrkoping
|
|
| 2021~ |
New England Revolution
|
|
| 2021~2022 |
New England Revolution
|
|
| 2018~2021 |
Malmo FF
|
|
| 2017~2017 |
AEK Athens
|
|
| 2016~2017 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2016~2018 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2014~2016 |
IFK Norrkoping
|
|
| 2013~2013 | 케플라비크 IF | |
| 2012~2012 | 산드니스 Ulf | |
| 2010~2012 | 케플라비크 IF | |
| 2009~2014 | 케플라비크 IF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández