70
ST
A. Dzyuba
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dzyuba
ST
70
196cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
67
64
62
62
58
63
46
61
61
43
43
42
42
45
45
43
Tốc độ
54
Sút
68
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
25
Thể chất
73
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
71
Lực sút
70
Sút xa
61
Chọn vị trí
70
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
54
Chuyền dài
50
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
60
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
30
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
15
Cắt bóng
26
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
82
Thể lực
61
Quyết đoán
71
Nhảy
57
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~2022 |
Adana Demirspor
|
|
| 2018~2018 | 아르세날 툴라 | |
| 2015~ | 제니트 | |
| 2015~2022 | 제니트 | |
| 2013~2015 | FC 로스토프 | |
| 2009~2010 | 톰 톰스크 | |
| 2007~2015 |
Spartak moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández