65
CB
A. Papadopoulos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Avraam Papadopoulos
CB
65
185cm
|
83kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
45
46
47
47
53
49
61
50
50
62
62
58
58
57
57
62
Tốc độ
57
Sút
29
Chuyền bóng
49
Rê bóng
52
Phòng thủ
60
Thể chất
73
Tốc độ
58
Tăng tốc
57
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
29
Chọn vị trí
32
Vô lê
25
Penalty
31
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
38
Chuyền dài
57
Đá phạt
26
Sút xoáy
24
Rê bóng
48
Giữ bóng
56
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
59
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
74
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
52
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Lugano
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2019~2021 |
Hallescher FC
|
|
| 2018~2019 | VfR 알렌 | |
| 2017~2019 | VfR 알렌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé