68
ST
B. Varga
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Barnabás Varga
ST
68
181cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
65
63
60
60
53
60
39
59
59
36
36
37
37
39
39
36
Tốc độ
62
Sút
64
Chuyền bóng
49
Rê bóng
61
Phòng thủ
17
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
69
Lực sút
64
Sút xa
53
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
68
Chuyền ngắn
52
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
40
Chuyền dài
43
Đá phạt
47
Sút xoáy
45
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
69
Kèm người
9
Lấy bóng
13
Cắt bóng
13
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
64
Thể lực
61
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ferencvarosi TC
|
|
| 2022~2023 | 파스키 FC | |
| 2020~2022 | 기이르모트 FC | |
| 2019~2020 | SV 라프니츠 | |
| 2018~2019 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2016 | SV 마터스부르크 II | |
| 2016~2017 | SV 마터스부르크 | |
| 2016~2018 | SV 마터스부르크 | |
| 2011~2016 | SV 에베라우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández