66
LM
B. Brereton Díaz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Brereton
LM
66
ST
68
RM
66
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
65
64
64
64
58
62
50
63
63
48
48
50
50
52
52
48
Tốc độ
71
Sút
63
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
36
Thể chất
68
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
66
Lực sút
66
Sút xa
58
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
63
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
60
Chuyền dài
51
Đá phạt
54
Sút xoáy
60
Rê bóng
66
Giữ bóng
64
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
65
Kèm người
30
Lấy bóng
39
Cắt bóng
32
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
71
Thể lực
69
Quyết đoán
61
Nhảy
75
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
derby county
|
|
| 2025~2025 |
Sheffield United
|
|
| 2024~ |
southampton
|
|
| 2024~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2024~2025 |
southampton
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~ |
blackburn rovers
|
|
| 2019~2023 |
blackburn rovers
|
|
| 2018~2018 |
blackburn rovers
|
|
| 2018~2019 |
blackburn rovers
|
|
| 2017~2018 |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~2019 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández