65
CB
B. Cabango
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Cabango
CB
65
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
13
41
40
40
40
47
42
58
43
43
62
62
56
56
54
54
62
Tốc độ
52
Sút
24
Chuyền bóng
41
Rê bóng
45
Phòng thủ
62
Thể chất
67
Tốc độ
57
Tăng tốc
48
Dứt điểm
21
Lực sút
32
Sút xa
23
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
33
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
27
Chuyền dài
49
Đá phạt
22
Sút xoáy
25
Rê bóng
41
Giữ bóng
51
Khéo léo
40
Thăng bằng
48
Phản ứng
61
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
60
Quyết đoán
64
Nhảy
66
Bình tĩnh
53
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
swansea city
|
|
| 2018~ |
swansea city
|
|
| 2018~2018 |
swansea city
|
|
| 2018~2019 | TNS 산산프라이드 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández