64
LB
B. Meling
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Birger Solberg Meling
LB
64
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
53
56
57
57
58
57
60
59
59
58
58
61
61
62
62
58
Tốc độ
64
Sút
44
Chuyền bóng
56
Rê bóng
61
Phòng thủ
60
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
43
Lực sút
55
Sút xa
43
Chọn vị trí
56
Vô lê
29
Penalty
33
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
58
Chuyền dài
57
Đá phạt
46
Sút xoáy
55
Rê bóng
58
Giữ bóng
61
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
64
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
49
Thể lực
69
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
60
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2021 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2020 |
Rosenborg BK
|
|
| 2014~2017 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2013~2013 |
Middlesbrough
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé