68
CM
Borja García
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borja García
CM
68
LM
67
ST
65
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
64
65
65
65
66
60
64
64
55
55
58
58
60
60
55
Tốc độ
63
Sút
61
Chuyền bóng
65
Rê bóng
66
Phòng thủ
52
Thể chất
57
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
63
Lực sút
59
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
48
Sút xoáy
60
Rê bóng
67
Giữ bóng
67
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
62
Thể lực
56
Quyết đoán
46
Nhảy
61
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Girona FC
|
|
| 2020~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2020 |
Girona FC
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2012~2015 | 카스티야 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2010~2011 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2009~2010 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández