65
LB
B. Sosa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borna Sosa
LB
65
LM
66
187cm
|
79kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
56
60
61
61
63
62
62
63
63
60
60
62
62
63
63
60
Tốc độ
62
Sút
46
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
62
Tăng tốc
64
Dứt điểm
36
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
39
Penalty
27
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
74
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
62
Kèm người
55
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
61
Thể lực
65
Quyết đoán
57
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
crystal palace
|
|
| 2025~2025 |
Ajax
|
|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2024~2025 |
Torino
|
|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2023~2024 |
Ajax
|
|
| 2018~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2018 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2014~2018 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé