64
CB
B. Balogh
5
15
41
40
39
39
48
42
58
42
42
61
61
55
55
53
53
61
Tốc độ
44
Sút
28
Chuyền bóng
44
Rê bóng
41
Phòng thủ
63
Thể chất
59
Tốc độ
48
Tăng tốc
40
Dứt điểm
24
Lực sút
40
Sút xa
28
Chọn vị trí
24
Vô lê
28
Penalty
36
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
30
Chuyền dài
55
Đá phạt
16
Sút xoáy
30
Rê bóng
35
Giữ bóng
49
Khéo léo
38
Thăng bằng
45
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
54
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Parma
|
|
| 2019~ |
Parma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández