67
CM
B. van den Boomen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Branco van den Boomen
CM
67
CDM
64
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
59
60
59
59
64
62
61
60
60
57
58
56
56
57
57
57
Tốc độ
33
Sút
64
Chuyền bóng
71
Rê bóng
58
Phòng thủ
54
Thể chất
63
Tốc độ
26
Tăng tốc
43
Dứt điểm
61
Lực sút
70
Sút xa
66
Chọn vị trí
59
Vô lê
64
Penalty
72
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
34
Phản ứng
57
Kèm người
56
Lấy bóng
58
Cắt bóng
48
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Toulouse FC
|
|
| 2020~2023 |
Toulouse FC
|
|
| 2019~2020 | 더 흐라프스합 | |
| 2017~2019 | FC 에인트호번 | |
| 2016~2017 |
Willem II
|
|
| 2015~2016 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2015~2017 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2014~2015 | FC 에인트호번 | |
| 2013~2014 | 용 아약스 | |
| 2012~2012 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé