70
ST
B. Brobbey
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brian Brobbey
ST
70
180cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
15
67
65
62
62
55
62
45
60
60
44
44
43
43
44
44
44
Tốc độ
73
Sút
64
Chuyền bóng
49
Rê bóng
63
Phòng thủ
26
Thể chất
71
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
72
Vô lê
58
Penalty
55
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
32
Chuyền dài
47
Đá phạt
39
Sút xoáy
43
Rê bóng
60
Giữ bóng
68
Khéo léo
57
Thăng bằng
77
Phản ứng
69
Kèm người
24
Lấy bóng
20
Cắt bóng
23
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
54
Quyết đoán
62
Nhảy
82
Bình tĩnh
69
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2023~2023 | 용 아약스 | |
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2022 |
Ajax
|
|
| 2022~2025 |
Ajax
|
|
| 2021~2022 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2022 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández