64
CM
Bruno Costa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Costa
CM
64
CDM
60
174cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
58
61
61
61
61
62
57
61
61
52
52
56
56
57
57
52
Tốc độ
57
Sút
60
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
51
Thể chất
53
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
58
Lực sút
65
Sút xa
67
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
60
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
52
Sút xoáy
58
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
70
Phản ứng
59
Kèm người
48
Lấy bóng
56
Cắt bóng
54
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
50
Thể lực
56
Quyết đoán
58
Nhảy
50
Bình tĩnh
57
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gyeongnam FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
FC Vizela
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Valencienne FC
|
|
| 2023~2023 | FC 포르투 B | |
| 2023~2024 |
Valencienne FC
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2021 |
Portimonense SC
|
|
| 2021~2023 |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 |
Portimonense SC
|
|
| 2020~2021 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2018~2020 |
FC Porto
|
|
| 2013~2019 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández