70
CDM
B. Heynen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Heynen
CDM
70
CM
71
183cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
64
66
64
64
68
66
67
65
65
64
64
64
64
65
65
64
Tốc độ
53
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
64
Thể chất
68
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
66
Vô lê
68
Penalty
63
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
67
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
64
Giữ bóng
72
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
63
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
67
Nhảy
64
Bình tĩnh
72
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé