60
LB
C. Sørensen
5
15
53
56
58
58
57
57
57
58
58
53
52
57
57
58
58
53
Tốc độ
63
Sút
52
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
52
Thể chất
56
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
48
Lực sút
60
Sút xa
56
Chọn vị trí
56
Vô lê
48
Penalty
47
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
62
Chuyền dài
57
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
58
Giữ bóng
58
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
56
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
56
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
53
Thể lực
65
Quyết đoán
57
Nhảy
50
Bình tĩnh
58
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayle Volklube
|
|
| 2024~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2024~2025 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2022 |
Bibyor FF
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2013~2016 |
Silkeborg IF
|
|
| 2011~2013 |
Odense BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández