66
CB
C. Chambers
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Calum Chambers
CB
66
CDM
64
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
54
55
55
55
58
56
61
55
55
63
63
59
59
58
58
63
Tốc độ
43
Sút
49
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
63
Thể chất
61
Tốc độ
43
Tăng tốc
45
Dứt điểm
48
Lực sút
53
Sút xa
51
Chọn vị trí
50
Vô lê
41
Penalty
48
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
60
Chuyền dài
61
Đá phạt
43
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
61
Khéo léo
49
Thăng bằng
53
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
66
Thể lực
48
Quyết đoán
68
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cardiff city
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2022 |
Arsenal
|
|
| 2018~2018 |
Fulham
|
|
| 2018~2019 |
Fulham
|
|
| 2017~2018 |
Arsenal
|
|
| 2016~2017 |
Middlesbrough
|
|
| 2014~ |
Arsenal
|
|
| 2014~2016 |
Arsenal
|
|
| 2014~2022 |
Arsenal
|
|
| 2013~2014 |
southampton
|
|
| 2012~2014 |
southampton
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia