62
CB
C. Osmanpaşa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caner Osmanpaşa
CB
62
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
39
39
40
40
46
40
56
43
43
59
59
55
55
55
55
59
Tốc độ
40
Sút
28
Chuyền bóng
45
Rê bóng
44
Phòng thủ
60
Thể chất
62
Tốc độ
38
Tăng tốc
43
Dứt điểm
23
Lực sút
43
Sút xa
26
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
28
Tạt bóng
52
Chuyền dài
50
Đá phạt
25
Sút xoáy
31
Rê bóng
40
Giữ bóng
49
Khéo léo
45
Thăng bằng
43
Phản ứng
54
Kèm người
63
Lấy bóng
58
Cắt bóng
66
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
64
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
59
Bình tĩnh
49
TM đổ người
13
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2019~2024 |
Demir Grup Sivasspor
|
|
| 2015~2019 | 아키사르스포르 | |
| 2014~2015 | 에르지예스포르 | |
| 2013~2015 |
Trabzonspor
|
|
| 2012~2012 | 데니즐리스포르 | |
| 2012~2013 | 1461 트라브존 | |
| 2010~2012 | 올두스포르 | |
| 2008~2010 | 악차아바트 세바츠스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé