70
GK
C. Acevedo
5
67
26
29
29
29
30
32
26
30
30
21
21
25
25
26
26
21
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
71
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
12
Lực sút
45
Sút xa
13
Chọn vị trí
10
Vô lê
15
Penalty
15
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
8
Chuyền dài
31
Đá phạt
11
Sút xoáy
12
Rê bóng
17
Giữ bóng
24
Khéo léo
62
Thăng bằng
52
Phản ứng
64
Kèm người
23
Lấy bóng
9
Cắt bóng
12
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
42
Thể lực
39
Quyết đoán
14
Nhảy
55
Bình tĩnh
56
TM đổ người
72
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
60
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé