64
LB
Carlos Neva
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Neva
LB
64
LM
61
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
55
56
57
57
55
55
58
58
58
59
59
61
61
62
62
59
Tốc độ
66
Sút
45
Chuyền bóng
53
Rê bóng
60
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
42
Lực sút
57
Sút xa
44
Chọn vị trí
60
Vô lê
32
Penalty
42
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
63
Chuyền dài
48
Đá phạt
31
Sút xoáy
48
Rê bóng
60
Giữ bóng
59
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
61
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
54
Thể lực
69
Quyết đoán
61
Nhảy
65
Bình tĩnh
58
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2018~ |
Granada CF
|
|
| 2018~2025 |
Granada CF
|
|
| 2017~2017 |
Granada CF
|
|
| 2017~2019 | 그라나다 CF B | |
| 2016~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2017 | 마르베야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández